tức cảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm thơ nhân lúc ngắm phong cảnh: Hành động sáng tác thơ ngay tại chỗ, được gợi cảm hứng trực tiếp từ việc quan sát và cảm nhận một cảnh vật trước mắt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà thơ ngồi bên hồ, tức cảnh làm nên bài thơ tuyệt tác. (Nhà thơ ngồi bên hồ, cảm hứng từ cảnh vật mà làm nên bài thơ tuyệt tác.)
- Trong chuyến du ngoạn, ông cụ thường tức cảnh để ghi lại những khoảnh khắc đẹp. (Trong chuyến du ngoạn, ông cụ thường làm thơ từ cảnh vật để ghi lại những khoảnh khắc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tức cảnh sinh tình": Cảnh vật gợi lên cảm xúc, tình cảm, từ đó mà sáng tác thơ ca. Đây là một nguyên lý quan trọng trong thi ca truyền thống.
- Bài thơ này là kết quả của sự tức cảnh sinh tình, khi tác giả đối diện với cảnh thu. (Bài thơ này là kết quả của việc cảnh sinh tình, khi tác giả đối diện với cảnh thu.)
Biến thể và từ liên quan
- Thơ tức cảnh (danh từ): Chỉ thể loại hoặc bài thơ cụ thể được sáng tác theo cách "tức cảnh".
- Tập thơ này gồm nhiều bài thơ tức cảnh của tác giả trong những chuyến đi. (Tập thơ này gồm nhiều bài thơ được làm ngay tại cảnh của tác giả trong những chuyến đi.)
- Đề thơ (động từ): Hành động viết thơ, thường là lên một bức tranh hoặc tại một địa điểm. "Tức cảnh đề thơ" là một cụm thường đi cùng.
Từ đồng nghĩa
- Ứng cảnh: Ứng với cảnh vật mà làm thơ (nghĩa gần tương tự).
- Vịnh cảnh: Làm thơ ca ngợi hoặc miêu tả cảnh vật (thường có tính chất mô tả chung hơn, ít nhấn mạnh tính chất "ngay tại chỗ, tức thời" như "tức cảnh").
Ghi chú về cách dùng
- Từ này thường được dùng trong văn cảnh văn chương, thi ca, đặc biệt là khi nói về quá trình sáng tác truyền thống của các nhà thơ, nhà nho.
- Hành động "tức cảnh" nhấn mạnh sự đồng cảm, giao hòa giữa người sáng tác và thiên nhiên, cảnh vật trong một khoảnh khắc cụ thể.
- Làm thơ nhân ngắm phong cảnh.